Trang chủ Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá ngày :
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
USD USD 21344 21344 21771 21771
EUR EUR 23175 23175 23340 23340
VND VND 0.8003 0.8003 0.8403 0.8403
THB THB 632.35 632.35 645 645
JPY JPY 142.60 142.60 145.45 145.45
AUD AUD 12924 12924 13183 13183
GBP GBP 27484 27484 28033 28033
CAD CAD 14497 14497 14787 14787